
PaulNebel
Paul Nebel thống kê
Tiểu sử cầu thủ

8Số áo
10/10/2002Ngày sinh
23Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2023/2024
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 33 | 33 |
| Đội hình xuất phát | 33 | 33 |
| Số phút đã chơi | 2768 | 2768 |
| Bàn thắng | 5 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 554 | 554 |
| Kiến tạo | 9 | 9 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 6 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 |


