
NickWoltemade
Nick Woltemade thống kê
Tiểu sử cầu thủ

27Số áo
14/02/2002Ngày sinh
24Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 51 | 1 | 6 | 58 |
| Đội hình xuất phát | 36 | 1 | 6 | 43 |
| Số phút đã chơi | 2981 | 90 | 479 | 3550 |
| Bàn thắng | 11 | 0 | 4 | 15 |
| Hiệu suất ghi bàn | 271 | - | 120 | 237 |
| Kiến tạo | 4 | 0 | 1 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 16 | 0 | 0 | 16 |
| Sút không trúng đích | 14 | 0 | 0 | 14 |
| Dứt điểm bị cản phá | 14 | 0 | 0 | 14 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 10 | 1 | 0 | 11 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 20 | 0 | 0 | 20 |
| Phá bóng | 23 | 0 | 0 | 23 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 26 | 1 | 0 | 27 |
| Bị phạm lỗi | 32 | 3 | 0 | 35 |



