
NicolasViola
Nicolas Viola thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
12/10/1989Ngày sinh
36Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 27 | 27 |
| Đội hình xuất phát | 18 | 18 |
| Số phút đã chơi | 1267 | 1267 |
| Bàn thắng | 3 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 423 | 423 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 9 | 9 |
| Sút không trúng đích | 14 | 14 |
| Dứt điểm bị cản phá | 7 | 7 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 1 | 1 |
| Việt vị | 8 | 8 |
| Phạt góc | 42 | 42 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 21 | 21 |
| Tắc bóng | 10 | 10 |
| Phá bóng | 3 | 3 |
| Thẻ vàng | 2 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 19 | 19 |
| Bị phạm lỗi | 34 | 34 |
