
NunoTavares
Nuno Tavares thống kê
Tiểu sử cầu thủ

17Số áo
26/01/2000Ngày sinh
26Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 2 | 25 |
| Đội hình xuất phát | 17 | 0 | 17 |
| Số phút đã chơi | 1475 | 37 | 1512 |
| Bàn thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | - | 0 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Sút không trúng đích | 9 | 0 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 0 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 0 | 5 |
| Phạt góc | 24 | 0 | 24 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 19 | 0 | 19 |
| Tắc bóng | 4 | 0 | 4 |
| Phá bóng | 39 | 0 | 39 |
| Thẻ vàng | 5 | 0 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 20 | 0 | 20 |
| Bị phạm lỗi | 22 | 0 | 22 |

