
MalickThiaw
Malick Thiaw thống kê
Tiểu sử cầu thủ

12Số áo
08/08/2001Ngày sinh
24Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 54 | 2 | 56 |
| Đội hình xuất phát | 51 | 0 | 51 |
| Số phút đã chơi | 4613 | 39 | 4652 |
| Bàn thắng | 5 | 0 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 923 | - | 931 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 20 | 0 | 20 |
| Sút không trúng đích | 9 | 0 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 11 | 0 | 11 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Tắc bóng | 40 | 0 | 40 |
| Phá bóng | 167 | 0 | 167 |
| Thẻ vàng | 9 | 1 | 10 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 34 | 0 | 34 |
| Bị phạm lỗi | 14 | 0 | 14 |


