
MilanSkriniar
Milan Skriniar thống kê
Tiểu sử cầu thủ

37Số áo
11/02/1995Ngày sinh
31Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 5 | 5 | 32 |
| Đội hình xuất phát | 22 | 4 | 5 | 31 |
| Số phút đã chơi | 1980 | 381 | 449 | 2810 |
| Bàn thắng | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 660 | - | - | 937 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 2 | 3 | 0 | 5 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 6 | 6 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Phá bóng | 11 | 13 | 3 | 27 |
| Thẻ vàng | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 5 | 4 | 3 | 12 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 5 | 2 | 7 |



