
MorganGibbs-White
Morgan Gibbs-White thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
27/01/2000Ngày sinh
26Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 53 | 2 | 55 |
| Đội hình xuất phát | 45 | 0 | 45 |
| Số phút đã chơi | 4138 | 14 | 4152 |
| Bàn thắng | 18 | 0 | 18 |
| Hiệu suất ghi bàn | 230 | - | 231 |
| Kiến tạo | 7 | 0 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 2 | 0 | 2 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 41 | 0 | 41 |
| Sút không trúng đích | 32 | 0 | 32 |
| Dứt điểm bị cản phá | 28 | 0 | 28 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 3 | 0 | 3 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 8 | 0 | 8 |
| Phạt góc | 3 | 0 | 3 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 5 | 0 | 5 |
| Tắc bóng | 22 | 0 | 22 |
| Phá bóng | 15 | 0 | 15 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 30 | 0 | 30 |
| Bị phạm lỗi | 45 | 0 | 45 |


