
LewisHall
Lewis Hall thống kê
Tiểu sử cầu thủ

3Số áo
08/09/2004Ngày sinh
21Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 45 | 45 |
| Đội hình xuất phát | 34 | 34 |
| Số phút đã chơi | 3169 | 3169 |
| Bàn thắng | 1 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 3169 | 3169 |
| Kiến tạo | 2 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 7 | 7 |
| Sút không trúng đích | 8 | 8 |
| Dứt điểm bị cản phá | 12 | 12 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 47 | 47 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 27 | 27 |
| Tắc bóng | 52 | 52 |
| Phá bóng | 91 | 91 |
| Thẻ vàng | 5 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 21 | 21 |
| Bị phạm lỗi | 50 | 50 |

