
KennaCaldwell
Kenna Caldwell thống kê
Tiểu sử cầu thủ

1Số áo
29/08/2000Ngày sinh
25Tuổi
Thủ mônVị trí
Tất cả giải đấu
2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 |
| Đội hình xuất phát | 3 | 3 |
| Số phút đã chơi | 270 | 270 |
| Bàn thắng | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 0 |
| Kiến tạo | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 |
| Bàn thua | 8 | 8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 |
| Cứu thua | 0 | 0 |
| Cứu thua phạt đền | 0 | 0 |
Câu hỏi thường gặp
Harry Kane bekleidet die Position des Stürmers. Obwohl er als klassische Nummer 9 primär für das Toreschießen verantwortlich ist, pflegt er einen einzigartigen Spielstil, da er sich oftmals etwas tiefer fallen lässt, um sich selbst ins Angriffsspiel einzubinden und seinen Mitspielern Raum zu verschaffen.
