
KeremAkturkoglu
Kerem Akturkoglu thống kê
Tiểu sử cầu thủ

9Số áo
21/10/1998Ngày sinh
27Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 38 | 4 | 7 | 49 |
| Đội hình xuất phát | 33 | 2 | 7 | 42 |
| Số phút đã chơi | 2645 | 182 | 561 | 3388 |
| Bàn thắng | 14 | 1 | 3 | 18 |
| Hiệu suất ghi bàn | 189 | 182 | 187 | 189 |
| Kiến tạo | 8 | 0 | 0 | 8 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 2 | 0 | 1 | 3 |
| Sút không trúng đích | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Dứt điểm bị cản phá | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Phạt góc | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 3 | 7 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bị phạm lỗi | 1 | 0 | 1 | 2 |


