
JoshStones
Josh Stones thống kê
Tiểu sử cầu thủ

9Số áo
12/11/2003Ngày sinh
22Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 41 | 41 |
| Đội hình xuất phát | 29 | 29 |
| Số phút đã chơi | 2540 | 2540 |
| Bàn thắng | 18 | 18 |
| Hiệu suất ghi bàn | 142 | 142 |
| Kiến tạo | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 9 | 9 |
| Thẻ đỏ | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 |

