
JeremieFrimpong
Jeremie Frimpong thống kê
Tiểu sử cầu thủ

30Số áo
10/12/2000Ngày sinh
25Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 34 | 2 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 22 | 2 | 24 |
| Số phút đã chơi | 1700 | 156 | 1856 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1700 | - | 1856 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 3 | 0 | 3 |
| Sút không trúng đích | 4 | 0 | 4 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 8 | 0 | 8 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 21 | 0 | 21 |
| Tắc bóng | 15 | 0 | 15 |
| Phá bóng | 20 | 0 | 20 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 20 | 0 | 20 |
| Bị phạm lỗi | 27 | 0 | 27 |


