
JakeCassidy
Jake Cassidy thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
09/02/1993Ngày sinh
33Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2019/2020
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 28 | 37 |
| Đội hình xuất phát | 8 | 25 | 33 |
| Số phút đã chơi | 673 | 2267 | 2940 |
| Bàn thắng | 1 | 5 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 673 | 454 | 490 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 1 | 6 | 7 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |



