
FedericoDimarco
Federico Dimarco thống kê
Tiểu sử cầu thủ

32Số áo
10/11/1997Ngày sinh
28Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 44 | 10 | 54 |
| Đội hình xuất phát | 38 | 8 | 46 |
| Số phút đã chơi | 3408 | 662 | 4070 |
| Bàn thắng | 8 | 0 | 8 |
| Hiệu suất ghi bàn | 426 | - | 509 |
| Kiến tạo | 16 | 4 | 20 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 32 | 1 | 33 |
| Sút không trúng đích | 33 | 1 | 34 |
| Dứt điểm bị cản phá | 28 | 1 | 29 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 3 | 0 | 3 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 2 | 0 | 2 |
| Việt vị | 6 | 0 | 6 |
| Phạt góc | 155 | 9 | 164 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 116 | 7 | 123 |
| Tắc bóng | 29 | 3 | 32 |
| Phá bóng | 58 | 2 | 60 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 44 | 1 | 45 |
| Bị phạm lỗi | 28 | 0 | 28 |


