
EndreBotka
Endre Botka thống kê
Tiểu sử cầu thủ

21Số áo
25/08/1994Ngày sinh
31Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 5 | 3 | 25 |
| Đội hình xuất phát | 15 | 1 | 2 | 18 |
| Số phút đã chơi | 1269 | 172 | 216 | 1657 |
| Bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | - | - | 0 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 7 | 7 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Thẻ vàng | 7 | 2 | 0 | 9 |
| Thẻ đỏ | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 5 | 5 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 1 | 1 |



