
EthanAmpadu
Ethan Ampadu thống kê
Tiểu sử cầu thủ

4Số áo
14/09/2000Ngày sinh
25Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 40 | 5 | 45 |
| Đội hình xuất phát | 39 | 5 | 44 |
| Số phút đã chơi | 3554 | 423 | 3977 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 3554 | - | 3977 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 7 | 1 | 8 |
| Sút không trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Dứt điểm bị cản phá | 11 | 2 | 13 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 4 | 0 | 4 |
| Tắc bóng | 50 | 2 | 52 |
| Phá bóng | 83 | 4 | 87 |
| Thẻ vàng | 12 | 2 | 14 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 49 | 1 | 50 |
| Bị phạm lỗi | 36 | 3 | 39 |

