
Dong-GyeongLee
Dong-Gyeong Lee thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
20/09/1997Ngày sinh
28Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 26 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 9 | 23 | 32 |
| Số phút đã chơi | 844 | 2057 | 2901 |
| Bàn thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hiệu suất ghi bàn | 121 | 294 | 208 |
| Kiến tạo | 7 | 7 | 14 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 2 | 0 | 2 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 0 | 1 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |

