
ChristianEriksen
Christian Eriksen thống kê
Tiểu sử cầu thủ

24Số áo
14/02/1992Ngày sinh
34Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 31 | 5 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 27 | 1 | 28 |
| Số phút đã chơi | 2410 | 202 | 2612 |
| Bàn thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 804 | - | 871 |
| Kiến tạo | 9 | 1 | 10 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 3 | 0 | 3 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Sút trúng đích | 15 | 1 | 16 |
| Sút không trúng đích | 12 | 1 | 13 |
| Dứt điểm bị cản phá | 10 | 0 | 10 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 80 | 2 | 82 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 42 | 1 | 43 |
| Tắc bóng | 12 | 0 | 12 |
| Phá bóng | 35 | 0 | 35 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 16 | 1 | 17 |
| Bị phạm lỗi | 9 | 0 | 9 |


