
BrajanGruda
Brajan Gruda thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
31/05/2004Ngày sinh
22Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 20 | 33 |
| Đội hình xuất phát | 8 | 10 | 18 |
| Số phút đã chơi | 753 | 898 | 1651 |
| Bàn thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 251 | 300 | 276 |
| Kiến tạo | 3 | 3 | 6 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 10 | 6 | 16 |
| Sút không trúng đích | 3 | 6 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 2 | 10 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 2 | 3 |
| Phạt góc | 7 | 7 | 14 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 6 | 5 | 11 |
| Tắc bóng | 4 | 4 | 8 |
| Phá bóng | 8 | 1 | 9 |
| Thẻ vàng | 1 | 2 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 11 | 10 | 21 |
| Bị phạm lỗi | 14 | 18 | 32 |


