
AndrijaZivkovic
Andrija Zivkovic thống kê
Tiểu sử cầu thủ

14Số áo
11/07/1996Ngày sinh
29Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 39 | 7 | 46 |
| Đội hình xuất phát | 33 | 7 | 40 |
| Số phút đã chơi | 3042 | 568 | 3610 |
| Bàn thắng | 6 | 0 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 507 | - | 602 |
| Kiến tạo | 19 | 3 | 22 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Dứt điểm bị cản phá | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 2 | 0 | 2 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 13 | 0 | 13 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 3 | 0 | 3 |
| Bị phạm lỗi | 1 | 0 | 1 |

