
AndrazSporar
Andraz Sporar thống kê
Tiểu sử cầu thủ

99Số áo
27/02/1994Ngày sinh
32Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 2 | 3 | 21 |
| Đội hình xuất phát | 14 | 2 | 3 | 19 |
| Số phút đã chơi | 1197 | 164 | 217 | 1578 |
| Bàn thắng | 12 | 0 | 0 | 12 |
| Hiệu suất ghi bàn | 100 | - | - | 132 |
| Kiến tạo | 5 | 0 | 1 | 6 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 | 0 |



