
AndreaPinamonti
Andrea Pinamonti thống kê
Tiểu sử cầu thủ

99Số áo
19/05/1999Ngày sinh
27Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 36 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 33 | 33 |
| Số phút đã chơi | 2850 | 2850 |
| Bàn thắng | 10 | 10 |
| Hiệu suất ghi bàn | 285 | 285 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 1 |
| Sút trúng đích | 32 | 32 |
| Sút không trúng đích | 31 | 31 |
| Dứt điểm bị cản phá | 19 | 19 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 4 | 4 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 14 | 14 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 4 | 4 |
| Tắc bóng | 6 | 6 |
| Phá bóng | 1 | 1 |
| Thẻ vàng | 4 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 24 | 24 |
| Bị phạm lỗi | 42 | 42 |


