Sự kiện chính
RBL
BVB- C. Lukeba
Thẻ vàng
- A. Haidara
Thẻ vàng
- C. Chukwuemeka
Thẻ vàng
- I. Openda
X. Simons
2 - 0 - X. Simons
B. Sesko
1 - 0
Thống kê
RBLTóm tắt
BVB- 41%
Kiểm soát bóng
59% - 1.74
Bàn thắng dự kiến
3.32 - 15
Tống số cú sút
27 - 6
Trúng mục tiêu
10 - 3
Phạt góc
12 - 14
Đã phạm lỗi
10 - 3
Việt vị
1 - 8
Ném biên
30
RBLTấn công
BVB- 15
Tống số cú sút
27 - 6
Trúng mục tiêu
10 - 4
Sút không trúng đích
9 - 5
Chặn pha dứt điểm
8 - 4
Phản công
0
RBLChuyền bóng
BVB- 12
Tổng số quả tạt
32 - 301
Tổng số đường chuyền
593
RBLPhòng ngự
BVB- 11
Phát bóng
4 - 10
Cứu thua
4 - 11
Đá phạt
17 - 18
Phá bóng
9 - 24
Đánh chặn
6
RBLThẻ phạt
BVB- 3
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 12 |
| ||
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 2 | 12 | 10 |
| ||
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 10 |
| ||
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 0 | 7 |
| ||
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 6 |
| ||
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 10 | -1 | 5 |
|
