
Ikoma LoisOpenda
Ikoma Lois Openda thống kê
Tiểu sử cầu thủ

20Số áo
16/02/2000Ngày sinh
26Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 32 | 2 | 5 | 39 |
| Đội hình xuất phát | 9 | 1 | 1 | 11 |
| Số phút đã chơi | 987 | 51 | 152 | 1190 |
| Bàn thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 494 | - | - | 595 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 9 | 0 | 0 | 9 |
| Sút không trúng đích | 18 | 0 | 0 | 18 |
| Dứt điểm bị cản phá | 12 | 3 | 0 | 15 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 15 | 0 | 0 | 15 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Tắc bóng | 4 | 1 | 0 | 5 |
| Phá bóng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Thẻ vàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 17 | 0 | 0 | 17 |
| Bị phạm lỗi | 28 | 3 | 0 | 31 |
Scommesse in primo piano

Le stelle della Serie A pronte a brillare ai Mondiali
Xem thêm các bài viết cá cược

