Sự kiện chính
LIL
ASM- A. Ribeiro
Thẻ vàng
- M. Fernandez-Pardo
Thẻ vàng
- 2 - 1T. Minamino
M. Biereth
- 2 - 0
- H. Haraldsson
N. Mukau
1 - 0
Thống kê
LILTóm tắt
ASM- 43%
Kiểm soát bóng
57% - 0.65
Bàn thắng dự kiến
2.2 - 9
Tống số cú sút
13 - 6
Trúng mục tiêu
3 - 1
Phạt góc
6 - 11
Đã phạm lỗi
17 - 1
Việt vị
2 - 16
Ném biên
23
LILTấn công
ASM- 9
Tống số cú sút
13 - 6
Trúng mục tiêu
3 - 0
Sút không trúng đích
5 - 3
Chặn pha dứt điểm
5 - 0
Phản công
0
LILChuyền bóng
ASM- 6
Tổng số quả tạt
14 - 395
Tổng số đường chuyền
509
LILTranh chấp tay đôi
ASM- 2
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
2
LILPhòng ngự
ASM- 6
Phát bóng
1 - 2
Cứu thua
4 - 19
Đá phạt
12 - 17
Phá bóng
10 - 9
Đánh chặn
5
LILThẻ phạt
ASM- 4
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Ligue 1
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 13 |
| ||
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 2 | 8 | 11 |
| ||
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| ||
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 |
| ||
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 | -1 | 10 |
| ||
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 8 |
|
