
RemyCabella
Remy Cabella thống kê
Tiểu sử cầu thủ

20Số áo
08/03/1990Ngày sinh
36Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 10 | 21 |
| Đội hình xuất phát | 6 | 5 | 11 |
| Số phút đã chơi | 571 | 427 | 998 |
| Bàn thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 286 | - | 499 |
| Kiến tạo | 0 | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 7 | 0 | 7 |
| Sút không trúng đích | 2 | 0 | 2 |
| Dứt điểm bị cản phá | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 14 | 0 | 14 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Tắc bóng | 7 | 0 | 7 |
| Phá bóng | 2 | 0 | 2 |
| Thẻ vàng | 1 | 1 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 7 | 0 | 7 |
| Bị phạm lỗi | 12 | 0 | 12 |


