
Hakon ArnarHaraldsson
Hakon Arnar Haraldsson thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
10/04/2003Ngày sinh
23Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2026/2027
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 4 | 13 |
| Đội hình xuất phát | 8 | 4 | 12 |
| Số phút đã chơi | 671 | 335 | 1006 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 671 | - | 1006 |
| Kiến tạo | 0 | 2 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 5 | 0 | 5 |
| Sút không trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Dứt điểm bị cản phá | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 0 | 3 |
| Phạt góc | 7 | 0 | 7 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 4 | 0 | 4 |
| Tắc bóng | 3 | 0 | 3 |
| Phá bóng | 8 | 0 | 8 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 9 | 0 | 9 |
| Bị phạm lỗi | 17 | 0 | 17 |


