Thống kê
TSGTóm tắt
WOB- 53%
Kiểm soát bóng
47% - 1.145
Bàn thắng dự kiến
0.82 - 15
Tống số cú sút
13 - 2
Trúng mục tiêu
3 - 4
Phạt góc
8 - 15
Đã phạm lỗi
14 - 3
Việt vị
2 - 27
Ném biên
21
TSGTấn công
WOB- 15
Tống số cú sút
13 - 2
Trúng mục tiêu
3 - 3
Sút không trúng đích
6 - 10
Chặn pha dứt điểm
4 - 1
Phản công
0
TSGChuyền bóng
WOB- 16
Tổng số quả tạt
18 - 470
Tổng số đường chuyền
376
TSGTranh chấp tay đôi
WOB- 1
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
1
TSGPhòng ngự
WOB- 4
Phát bóng
5 - 2
Cứu thua
2 - 16
Đá phạt
18 - 18
Phá bóng
21 - 9
Đánh chặn
12
TSGThẻ phạt
WOB- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 27 | 8 | 19 | 18 |
| ||
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 14 | 6 | 8 | 18 |
| ||
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 10 | 8 | 16 |
| ||
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 22 | 11 | 11 | 15 |
| ||
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 17 | 14 | 3 | 15 |
| ||
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 16 | 2 | 13 |
| ||
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 16 | 0 | 13 |
| ||
| 8 | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 18 | -5 | 11 |
| ||
| 9 | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 17 | 0 | 10 |
| ||
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | 18 | 15 | 3 | 9 |
| ||
| 11 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14 | 15 | -1 | 9 |
| ||
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | 14 | 16 | -2 | 9 |
| ||
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 |
| ||
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 9 |
| ||
| 15 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 19 | -12 | 9 |
| ||
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 19 | -12 | 7 |
| ||
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 9 | -5 | 6 |
| ||
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | 11 | 22 | -11 | 4 |
|
