
LovroMajer
Lovro Majer thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
17/01/1998Ngày sinh
28Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 28 | 3 | 31 |
| Đội hình xuất phát | 16 | 2 | 18 |
| Số phút đã chơi | 1371 | 200 | 1571 |
| Bàn thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 686 | - | 786 |
| Kiến tạo | 3 | 3 | 6 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 7 | 0 | 7 |
| Sút không trúng đích | 12 | 0 | 12 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 0 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 0 | 4 |
| Phạt góc | 4 | 0 | 4 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 2 | 0 | 2 |
| Tắc bóng | 12 | 0 | 12 |
| Phá bóng | 15 | 0 | 15 |
| Thẻ vàng | 5 | 0 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 30 | 0 | 30 |
| Bị phạm lỗi | 23 | 0 | 23 |


