Sự kiện chính
TSG
BMG- M. Moerstedt
V. Gendrey
5 - 1 - 4 - 1S. Machino
R. Reitz
- A. Kramaric
T. Lemperle
4 - 0 - 3 - 0
- T. Lemperle
F. Asllani
2 - 0
Thống kê
TSGTóm tắt
BMG- 66%
Kiểm soát bóng
34% - 3.325
Bàn thắng dự kiến
0.71 - 18
Tống số cú sút
7 - 10
Trúng mục tiêu
5 - 6
Phạt góc
2 - 16
Đã phạm lỗi
10 - 0
Việt vị
1 - 19
Ném biên
25
TSGTấn công
BMG- 18
Tống số cú sút
7 - 10
Trúng mục tiêu
5 - 6
Sút không trúng đích
1 - 2
Chặn pha dứt điểm
1 - 2
Phản công
2
TSGChuyền bóng
BMG- 18
Tổng số quả tạt
11 - 649
Tổng số đường chuyền
338
TSGTranh chấp tay đôi
BMG- 5
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
5
TSGPhòng ngự
BMG- 2
Phát bóng
9 - 4
Cứu thua
5 - 11
Đá phạt
16 - 1
Lỗi phòng ngự
1 - 11
Phá bóng
24 - 9
Đánh chặn
7
TSGThẻ phạt
BMG- 1
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 |
| ||
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 |
| ||
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 |
| ||
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 13 | -11 | 3 |
| ||
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 17 | -13 | 1 |
| ||
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 | 0 |
|
