
AlbianHajdari
Albian Hajdari thống kê
Tiểu sử cầu thủ

21Số áo
18/05/2003Ngày sinh
23Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 30 | 5 | 1 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 28 | 5 | 0 | 33 |
| Số phút đã chơi | 2434 | 439 | 24 | 2897 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 2434 | - | - | 2897 |
| Kiến tạo | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 3 | 1 | 0 | 4 |
| Sút không trúng đích | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Dứt điểm bị cản phá | 7 | 0 | 0 | 7 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Tắc bóng | 17 | 4 | 0 | 21 |
| Phá bóng | 91 | 4 | 0 | 95 |
| Thẻ vàng | 10 | 2 | 0 | 12 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 38 | 4 | 0 | 42 |
| Bị phạm lỗi | 22 | 0 | 0 | 22 |



