Sự kiện chính
HSV
FCP- G. Gocholeishvili
Thẻ vàng thứ hai
- Y. Poulsen
Thẻ vàng
- 0 - 2A. Hountondji
J. Fujita
- A. Pyrka
Thẻ vàng
- 0 - 1A. Dzwigala
M. Pereira Lage
Thống kê
HSVTóm tắt
FCP- 47%
Kiểm soát bóng
53% - 0.3
Bàn thắng dự kiến
1.563 - 5
Tống số cú sút
17 - 2
Trúng mục tiêu
6 - 2
Phạt góc
5 - 13
Đã phạm lỗi
19 - 1
Việt vị
2 - 17
Ném biên
25
HSVTấn công
FCP- 5
Tống số cú sút
17 - 2
Trúng mục tiêu
6 - 2
Sút không trúng đích
5 - 1
Chặn pha dứt điểm
6 - 3
Phản công
8
HSVChuyền bóng
FCP- 11
Tổng số quả tạt
17 - 441
Tổng số đường chuyền
476
HSVTranh chấp tay đôi
FCP- 4
Thắng tranh chấp trên không
3 - 3
Thua tranh chấp trên không
4
HSVPhòng ngự
FCP- 9
Phát bóng
5 - 4
Cứu thua
2 - 21
Đá phạt
14 - 24
Phá bóng
18 - 15
Đánh chặn
8
HSVThẻ phạt
FCP- 1
Thẻ vàng
3 - 1
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
28%25051%447
21%186
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |