
GiorgiGocholeishvili
Giorgi Gocholeishvili thống kê
Tiểu sử cầu thủ

16Số áo
14/02/2001Ngày sinh
25Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 24 | 4 | 5 | 33 |
| Đội hình xuất phát | 9 | 1 | 4 | 14 |
| Số phút đã chơi | 943 | 124 | 366 | 1433 |
| Bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | - | - | 0 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Sút không trúng đích | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Dứt điểm bị cản phá | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Tắc bóng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Phá bóng | 18 | 0 | 0 | 18 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 12 | 0 | 0 | 12 |
| Bị phạm lỗi | 16 | 0 | 0 | 16 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược

