Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Bundesliga
team-logoFreiburg
3 - 0
FT
team-logoHertha Berlin
V. Grifo 12' (pen)K. Schade 83'L. Hoeler 86'
(HT 1-0) (FT 3-0)

Freiburg vs Hertha BerlinKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

SCF

Tóm tắt

BSC
  • 59%

    Kiểm soát bóng

    41%
  • 14

    Tống số cú sút

    17
  • 5

    Trúng mục tiêu

    2
  • 6

    Phạt góc

    6
  • 13

    Đã phạm lỗi

    10
  • 1

    Việt vị

    5
  • 12

    Ném biên

    19
SCF

Tấn công

BSC
  • 14

    Tống số cú sút

    17
  • 5

    Trúng mục tiêu

    2
  • 8

    Sút không trúng đích

    8
  • 1

    Chặn pha dứt điểm

    7
  • 1

    Phản công

    1
SCF

Chuyền bóng

BSC
  • 22

    Tổng số quả tạt

    17
SCF

Phòng ngự

BSC
  • 8

    Phát bóng

    8
  • 2

    Cứu thua

    2
  • 15

    Đá phạt

    14
SCF

Thẻ phạt

BSC
  • 1

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Freiburg0%0
0%0
Hertha Berlin0%0

Match details

crest
Bundesliga - Vòng đấu 24
Europa-Park Stadion

Bundesliga crestBundesliga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Bayern Munich crestBayern Munich75202561917
W
W
D
W
W
2Borussia Dortmund crestBorussia Dortmund7520124817
W
D
D
W
W
3Freiburg crestFreiburg7412169713
L
L
W
D
W
4Bayer Leverkusen crestBayer Leverkusen74121612413
L
W
W
W
D
5RB Leipzig crestRB Leipzig74032011912
W
L
W
L
W
6Werder Bremen crestWerder Bremen73311514112
W
D
D
W
D
7Mainz 05 crestMainz 0573131613310
L
W
L
W
L
8Elversberg crestElversberg73131215-310
L
W
L
D
L
9Augsburg crestAugsburg7232171349
D
L
D
L
D
10Hoffenheim crestHoffenheim7304141409
W
W
L
L
W
11Hamburger SV crestHamburger SV7304616-109
L
W
W
W
L
12FC Koeln crestFC Koeln7223811-38
D
L
W
L
D
13Paderborn crestPaderborn722369-38
W
D
L
W
L
14Eintracht Frankfurt crestEintracht Frankfurt72231017-78
L
W
L
D
W
15VfB Stuttgart crestVfB Stuttgart72051013-36
L
L
W
L
L
16Schalke 04 crestSchalke 04713347-36
D
L
L
D
W
17Union Berlin crestUnion Berlin7133618-126
D
D
W
L
L
18Borussia Moenchengladbach crestBorussia Moenchengladbach71061122-113
W
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu