
KevinSchade
Kevin Schade thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
27/11/2001Ngày sinh
24Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 39 | 1 | 40 |
| Đội hình xuất phát | 35 | 0 | 35 |
| Số phút đã chơi | 3026 | 25 | 3051 |
| Bàn thắng | 8 | 0 | 8 |
| Hiệu suất ghi bàn | 379 | - | 382 |
| Kiến tạo | 3 | 0 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Sút trúng đích | 27 | 0 | 27 |
| Sút không trúng đích | 22 | 0 | 22 |
| Dứt điểm bị cản phá | 9 | 0 | 9 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 12 | 0 | 12 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 5 | 0 | 5 |
| Tắc bóng | 21 | 0 | 21 |
| Phá bóng | 27 | 0 | 27 |
| Thẻ vàng | 6 | 0 | 6 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 51 | 0 | 51 |
| Bị phạm lỗi | 45 | 0 | 45 |


