Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
J. League
team-logoFC Tokyo
2 - 1
FT
team-logoYokohama FC
M. Nagakura 85'M. Morishige 90' + 14' (pen)
S. Sakuragawa 4'
(HT 0-1) (FT 2-1)

FC Tokyo vs Yokohama FCKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

FCT

Tóm tắt

YHF
  • 72%

    Kiểm soát bóng

    28%
  • 6

    Trúng mục tiêu

    1
  • 4

    Phạt góc

    3
  • 13

    Đã phạm lỗi

    6
  • 0

    Việt vị

    2
FCT

Tấn công

YHF
  • 6

    Trúng mục tiêu

    1
  • 8

    Sút không trúng đích

    5
FCT

Phòng ngự

YHF
  • 0

    Cứu thua

    4
  • 8

    Đá phạt

    0
FCT

Thẻ phạt

YHF
  • 0

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

FC Tokyo0%0
0%0
Yokohama FC0%0

Match details

crest
J. League - Vòng đấu 22
Ajinomoto Stadium

J. League crestJ. League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1FC Tokyo crestFC Tokyo139313182330
W
W
D
W
W
2Sanfrecce Hiroshima crestSanfrecce Hiroshima1392232102229
W
W
L
W
W
3Machida Zelvia crestMachida Zelvia1384130102028
D
D
W
W
W
4Kashiwa Reysol crestKashiwa Reysol1391329191028
W
W
D
L
W
5Vissel Kobe crestVissel Kobe138232112926
W
D
L
W
L
6Kashima Antlers crestKashima Antlers137242922723
W
L
D
W
W
7Kawasaki Frontale crestKawasaki Frontale136432722522
L
W
W
W
L
8Yokohama F.Marinos crestYokohama F.Marinos135622014621
W
D
D
D
D
9Urawa Red Diamonds crestUrawa Red Diamonds137062127-621
L
W
W
W
L
10Fagiano Okayama FC crestFagiano Okayama FC135171521-616
L
L
W
L
L
11Nagoya Grampus crestNagoya Grampus134271521-614
L
D
D
W
W
12Cerezo Osaka crestCerezo Osaka133551323-1014
L
D
D
L
D
13Shimizu S-Pulse crestShimizu S-Pulse134271022-1214
L
L
L
D
W
14Kyoto Sanga FC crestKyoto Sanga FC133461723-613
W
D
D
L
L
15V-Varen Nagasaki crestV-Varen Nagasaki133371621-512
L
L
W
L
D
16Gamba Osaka crestGamba Osaka132651421-712
D
D
W
D
L
17Tokyo Verdy crestTokyo Verdy132561122-1111
W
W
D
L
L
18JEF United Chiba crestJEF United Chiba132471524-910
W
D
L
D
D
19Mito Hollyhock crestMito Hollyhock132381225-139
L
L
L
L
L
20Avispa Fukuoka crestAvispa Fukuoka1321101324-117
L
L
L
L
W
Toàn bộ bảng đấu