Thống kê
BMGTóm tắt
FCP- 51%
Kiểm soát bóng
49% - 2.333
Bàn thắng dự kiến
1.235 - 15
Tống số cú sút
15 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 5
Phạt góc
4 - 7
Đã phạm lỗi
8 - 1
Việt vị
3 - 10
Ném biên
23
BMGTấn công
FCP- 15
Tống số cú sút
15 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 7
Sút không trúng đích
7 - 4
Chặn pha dứt điểm
5 - 1
Phản công
0
BMGChuyền bóng
FCP- 17
Tổng số quả tạt
34 - 548
Tổng số đường chuyền
552
BMGTranh chấp tay đôi
FCP- 4
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
4
BMGPhòng ngự
FCP- 9
Phát bóng
7 - 3
Cứu thua
2 - 11
Đá phạt
8 - 10
Phá bóng
9 - 26
Đánh chặn
13
BMGThẻ phạt
FCP- 1
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 12 |
| ||
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 2 | 12 | 10 |
| ||
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 10 |
| ||
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 7 |
| ||
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 7 |
| ||
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 7 |
| ||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 7 |
| ||
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 0 | 7 |
| ||
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 6 |
| ||
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 10 | -1 | 5 |
| ||
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 5 |
| ||
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 |
| ||
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 |
| ||
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 |
| ||
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 |
| ||
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 13 | -11 | 3 |
| ||
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 17 | -13 | 1 |
| ||
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 | 0 |
|
