Sự kiện chính
BMG
HDH- K. Diks
Thẻ vàng
- F. Honorat
S. Machino
2 - 2 - 1 - 2
- 1 - 1P. Mainka
N. Dorsch
- W. Mohya
J. Castrop
1 - 0
Thống kê
BMGTóm tắt
HDH- 52%
Kiểm soát bóng
48% - 0.853
Bàn thắng dự kiến
1.196 - 14
Tống số cú sút
15 - 7
Trúng mục tiêu
7 - 2
Phạt góc
3 - 12
Đã phạm lỗi
11 - 1
Việt vị
1 - 14
Ném biên
6
BMGTấn công
HDH- 14
Tống số cú sút
15 - 7
Trúng mục tiêu
7 - 4
Sút không trúng đích
4 - 3
Chặn pha dứt điểm
4 - 3
Phản công
1
BMGChuyền bóng
HDH- 9
Tổng số quả tạt
5 - 520
Tổng số đường chuyền
473
BMGTranh chấp tay đôi
HDH- 5
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
5
BMGPhòng ngự
HDH- 3
Phát bóng
5 - 5
Cứu thua
5 - 12
Đá phạt
13 - 9
Phá bóng
10 - 5
Đánh chặn
8
BMGThẻ phạt
HDH- 4
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
42%23849%285
9%50
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
