Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Champions League
team-logoBodoe/Glimt
2 - 2
FT
team-logoTottenham Hotspur
J. Hauge 53', 66'
M. van de Ven 68'J. Gundersen 89' (phản lưới nhà)
(HT 0-0) (FT 2-2)

Bodoe/Glimt vs Tottenham HotspurKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

BOD

Tóm tắt

TOT
  • 50%

    Kiểm soát bóng

    50%
  • 2.325

    Bàn thắng dự kiến

    1.388
  • 17

    Tống số cú sút

    8
  • 4

    Trúng mục tiêu

    3
  • 4

    Phạt góc

    5
  • 11

    Đã phạm lỗi

    7
  • 3

    Việt vị

    2
  • 14

    Ném biên

    12
BOD

Tấn công

TOT
  • 17

    Tống số cú sút

    8
  • 4

    Trúng mục tiêu

    3
  • 6

    Sút không trúng đích

    4
  • 7

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 1

    Đường chuyền quyết định

    1
  • 1

    Phản công

    1
BOD

Chuyền bóng

TOT
  • 15

    Tổng số quả tạt

    21
  • 490

    Tổng số đường chuyền

    427
BOD

Tranh chấp tay đôi

TOT
  • 3

    Thắng tranh chấp trên không

    3
  • 3

    Thua tranh chấp trên không

    3
BOD

Phòng ngự

TOT
  • 6

    Phát bóng

    8
  • 2

    Cứu thua

    2
  • 9

    Đá phạt

    14
  • 5

    Phá bóng

    9
  • 16

    Đánh chặn

    10
BOD

Thẻ phạt

TOT
  • 2

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Bodoe/Glimt0%0
0%0
Tottenham Hotspur0%0

Match details

crest
Champions League - Vòng đấu 2
Aspmyra Stadion

Champions League crestChampions League

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain330014599
W
W
W
2Aston Villa crestAston Villa330012399
W
W
W
3Liverpool crestLiverpool330012759
W
W
W
4Real Madrid crestReal Madrid330010559
W
W
W
5Real Betis crestReal Betis33007439
W
W
W
6VfB Stuttgart crestVfB Stuttgart32107257
D
W
W
7Arsenal crestArsenal32106247
D
W
W
8Barcelona crestBarcelona320111656
L
W
W
9Como crestComo320110556
W
L
W
10Manchester City crestManchester City32019546
W
L
W
11Club Brugge crestClub Brugge32019636
W
W
L
12Sporting CP crestSporting CP32017436
L
W
W
13Borussia Dortmund crestBorussia Dortmund32015416
W
L
W
14Bayern Munich crestBayern Munich312010555
D
D
W
15Roma crestRoma31118534
W
L
D
16Atletico Madrid crestAtletico Madrid31114314
D
W
L
17Shakhtar Donetsk crestShakhtar Donetsk31114314
L
W
D
18PSV Eindhoven crestPSV Eindhoven31112204
W
L
D
19Villarreal crestVillarreal31028803
L
W
L
20Inter crestInter310256-13
W
L
L
20Manchester United crestManchester United310256-13
L
L
W
22SSC Napoli crestSSC Napoli310257-23
W
L
L
23Galatasaray crestGalatasaray310269-33
W
L
L
24LASK crestLASK310269-33
W
L
L
25Sabah FK crestSabah FK310236-33
L
W
L
26Feyenoord crestFeyenoord310248-43
L
W
L
27Lens crestLens310237-43
L
L
W
28Bodoe/Glimt crestBodoe/Glimt310249-53
L
W
L
29AEK Athens crestAEK Athens310238-53
L
L
W
29RB Leipzig crestRB Leipzig310238-53
L
W
L
31Fenerbahce crestFenerbahce302139-62
D
L
D
32Slavia Prague crestSlavia Prague301247-31
D
L
L
33Viking crestViking301259-41
L
D
L
34FC Porto crestFC Porto300326-40
L
L
L
35Lille crestLille3003410-60
L
L
L
36Slovan Bratislava crestSlovan Bratislava3003113-120
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu