
Kasper WaartsHoegh
Kasper Waarts Hoegh thống kê
Tiểu sử cầu thủ

9Số áo
06/12/2000Ngày sinh
25Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 2 | 20 |
| Đội hình xuất phát | 17 | 0 | 17 |
| Số phút đã chơi | 1340 | 25 | 1365 |
| Bàn thắng | 8 | 1 | 9 |
| Hiệu suất ghi bàn | 168 | 25 | 152 |
| Kiến tạo | 4 | 0 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 2 | 0 | 2 |
| Sút trúng đích | 13 | 1 | 14 |
| Sút không trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 6 | 0 | 6 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 2 | 0 | 2 |
| Phá bóng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ vàng | 2 | 0 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 14 | 0 | 14 |
| Bị phạm lỗi | 6 | 0 | 6 |


