Sự kiện chính
FCB
HDH- M. Olise
A. Davies
3 - 3 - 2 - 3B. Zivzivadze
A. Ibrahimovic
- L. Goretzka
M. Olise
2 - 2 - 1 - 2
- 0 - 2E. Dinkci
M. Busch
Thống kê
FCBTóm tắt
HDH- 75%
Kiểm soát bóng
25% - 1.35
Bàn thắng dự kiến
2.14 - 23
Tống số cú sút
12 - 7
Trúng mục tiêu
5 - 13
Phạt góc
5 - 6
Đã phạm lỗi
7 - 2
Việt vị
2 - 11
Ném biên
13
FCBTấn công
HDH- 23
Tống số cú sút
12 - 7
Trúng mục tiêu
5 - 8
Sút không trúng đích
3 - 8
Chặn pha dứt điểm
4 - 1
Phản công
3
FCBChuyền bóng
HDH- 26
Tổng số quả tạt
12 - 677
Tổng số đường chuyền
227
FCBTranh chấp tay đôi
HDH- 2
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
2
FCBPhòng ngự
HDH- 3
Phát bóng
8 - 2
Cứu thua
3 - 9
Đá phạt
8 - 19
Phá bóng
19 - 9
Đánh chặn
21
FCBThẻ phạt
HDH- 3
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 25 | 6 | 19 | 17 |
| ||
| 2 | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 4 | 8 | 17 |
| ||
| 3 | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 13 |
| ||
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 12 | 4 | 13 |
| ||
| 5 | 7 | 4 | 0 | 3 | 20 | 11 | 9 | 12 |
| ||
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 15 | 14 | 1 | 12 |
| ||
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 10 |
| ||
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 15 | -3 | 10 |
| ||
| 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 9 |
| ||
| 10 | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 9 |
| ||
| 11 | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 | 9 |
| ||
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 |
| ||
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 |
| ||
| 14 | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 17 | -7 | 8 |
| ||
| 15 | 7 | 2 | 0 | 5 | 10 | 13 | -3 | 6 |
| ||
| 16 | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 | -3 | 6 |
| ||
| 17 | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 18 | -12 | 6 |
| ||
| 18 | 7 | 1 | 0 | 6 | 11 | 22 | -11 | 3 |
|
