
SergeGnabry
Serge Gnabry thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
14/07/1995Ngày sinh
30Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 32 | 6 | 38 |
| Đội hình xuất phát | 23 | 6 | 29 |
| Số phút đã chơi | 1777 | 432 | 2209 |
| Bàn thắng | 10 | 3 | 13 |
| Hiệu suất ghi bàn | 178 | 144 | 170 |
| Kiến tạo | 10 | 1 | 11 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 23 | 0 | 23 |
| Sút không trúng đích | 27 | 0 | 27 |
| Dứt điểm bị cản phá | 19 | 0 | 19 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 8 | 0 | 8 |
| Phạt góc | 6 | 0 | 6 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 5 | 0 | 5 |
| Tắc bóng | 9 | 0 | 9 |
| Phá bóng | 7 | 0 | 7 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 15 | 0 | 15 |
| Bị phạm lỗi | 10 | 0 | 10 |


