Tin tức Live Scores
FIFA 19

Chỉ số FIFA 19: Lần đầu tiên Ronaldo ngang bằng với Messi

12:41 GMT+7 13/09/2018
FIFA top 100
EA SPORT chính thức công bố 100 cầu thủ có chỉ số cao nhất FIFA 19 với nhiều sự thay đổi đầy bất ngờ, đặc biệt ở trong top 20.

  • Cristiano Ronaldo Juventus 2018-19

    1. Cristiano Ronaldo | ST | Juventus | Portugal

    CHỈ SỐ CHUNG = 94

    Tốc độ = 90
    Dứt điểm = 93
    Chuyền bóng = 81
    Rê bóng = 90
    Phòng thủ = 35
    Thể hình = 79

  • Lionel Messi Barcelona

    2. Lionel Messi | CF | Barcelona | Argentina

    CHỈ SỐ CHUNG = 94

    Tốc độ = 88
    Dứt điểm = 91
    Chuyền bóng  = 88
    Rê bóng = 96
    Phòng thủ = 32
    Thể hình = 61

  • Neymar PSG Paris Saint-Germain 2018-19

    3. Neymar | LW | PSG | Brazil

    CHỈ SỐ CHUNG = 92

    Tốc độ = 92
    Dứt điểm = 84
    Chuyền bóng = 83
    Rê bóng = 95
    Phòng thủ = 32
    Thể hình = 59

  • Luka Modric Real Madrid 2018-19

    4. Luka Modric | CM | Real Madrid | Croatia

    CHỈ SỐ CHUNG = 91

    Tốc độ = 76
    Dứt điểm = 76
    Chuyền bóng = 90
    Rê bóng = 91
    Phòng thủ = 70
    Thể hình = 67

  • Kevin De Bruyne Manchester City 2018-19

    5. Kevin De Bruyne | CAM | Manchester City | Belgium

    CHỈ SỐ CHUNG = 91

    Tốc độ = 77
    Dứt điểm = 86
    Chuyền bóng = 92
    Rê bóng = 87
    Phòng thủ = 60
    Thể hình = 78

  • Eden Hazard Chelsea 2018-19

    6. Eden Hazard | LW | Chelsea | Belgium

    CHỈ SỐ CHUNG = 91

    Tốc độ = 91
    Dứt điểm = 82
    Chuyền bóng = 86
    Rê bóng = 94
    Phòng thủ = 35
    Thể hình = 67

  • Sergio Ramos Real Madrid

    7. Sergio Ramos | CB | Real Madrid | Spain

    CHỈ SỐ CHUNG = 91

    Tốc độ = 75
    Dứt điểm = 63
    Chuyền bóng = 71
    Rê bóng = 72
    Phòng thủ = 91
    Thể hình = 84

  • Luis Suarez

    8. Luis Suarez | ST | Barcelona | Uruguay

    CHỈ SỐ CHUNG = 91

    Tốc độ = 80
    Dứt điểm = 90
    Chuyền bóng = 79
    Rê bóng = 87
    Phòng thủ = 52
    Thể hình = 85

  • David de Gea Manchester United 2018-19

    9. David De Gea | GK | Manchester United | Spain

    CHỈ SỐ CHUNG = 91

    Bay người = 90
    Kiểm soát bóng bằng tay= 85
    Phát bóng = 87
    Phản xạ = 94
    Tốc độ = 57
    Chọn vị trí = 88

  • Toni Kroos Germany

    10. Toni Kroos | CM | Real Madrid | Germany

    CHỈ SỐ CHUNG = 90

    Tốc độ = 67
    Dứt điểm = 82
     Chuyền bóng  = 89
    Rê bóng = 82
    Phòng thủ= 74
    Thể hình = 69

  • Robert Lewandowski Bayern Munich 2018-19

    11. Robert Lewandowski | ST | Bayern Munich | Poland

    CHỈ SỐ CHUNG = 90

    Tốc độ = 78
    Dứt điểm = 89
    Chuyền bóng = 75
    Rê bóng = 85
    Phòng thủ= 41
    Thể hình = 82

  • Manuel Neuer Germany

    12. Manuel Neuer | GK | Bayern Munich | Germany

    CHỈ SỐ CHUNG = 90

    Bay người= 91
    Kiểm soát bóng bằng tay= 88
    Phát bóng = 91
    Phản xạ = 88
    Tốc độ = 54
    Chọn vị trí = 88

  • Diego Godin Atletico de Madrid Olympique Marseille OM UEL 16052018

    13. Diego Godin | CB | Atletico Madrid | Uruguay

    CHỈ SỐ CHUNG = 90

    Tốc độ = 68
    Dứt điểm = 48
    Chuyền bóng = 65
    Rê bóng = 64
    Phòng thủ = 89
    Thể hình = 84

  • Thibaut Courtois Real Madrid

    14. Thibaut Courtois | GK | Real Madrid | Belgium

    CHỈ SỐ CHUNG = 90

    Bay người = 86
    Kiểm soát bóng bằng tay= 91
    Phát bóng = 74
    Phản xạ = 88
    Tốc độ = 46
    Chọn vị trí = 87

  • Jan Oblak Atletico Madrid

    15. Jan Oblak | GK | Atletico Madrid | Slovenia

    CHỈ SỐ CHUNG = 90

    Bay người= 86
    Kiểm soát bóng bằng tay= 92
    Phát bóng  = 78
    Phản xạ = 89
    Tốc độ = 43
    Chọn vị trí = 88

  • N'Golo Kante Chelsea

    16. N'Golo Kante | CDM | Chelsea | France

    CHỈ SỐ CHUNG = 89

    Tốc độ = 80
    Dứt điểm = 66
    Chuyền bóng = 77
    Rê bóng = 81
    Phòng thủ= 87
    Thể hình = 84

  • Harry Kane Tottenham 2018-19

    17. Harry Kane | ST | Tottenham | England

    CHỈ SỐ CHUNG = 89

    Tốc độ = 70
    Dứt điểm = 90
    Chuyền bóng = 79
    Rê bóng = 81
    Phòng thủ= 47
    Thể hình = 83

  • Antoine Griezmann France 2018

    18. Antoine Griezmann | ST | Atletico Madrid | France

    CHỈ SỐ CHUNG = 89

    Tốc độ = 86
    Dứt điểm = 86
    Chuyền bóng = 81
    Rê bóng = 88
    Phòng thủ = 50
    Thể hình = 70

  • Giorgio Chiellini - Juventus

    19. Giorgio Chiellini | CB | Juventus | Italy

    CHỈ SỐ CHUNG = 89

    Tốc độ = 69
    Dứt điểm = 46
    Chuyền bóng = 56
    Rê bóng = 60
    Phòng thủ  = 91
    Thể hình = 82

  • Sergio Aguero Manchester City 2018-19

    20. Sergio Aguero | ST | Manchester City | Argentina

    CHỈ SỐ CHUNG = 89

    Tốc độ = 84
    Dứt điểm = 89
    Chuyền bóng = 76
    Rê bóng = 89
    Phòng thủ = 28
    Thể hình = 73

  • Paulo Dybala Juventus 2018-19

    21. Paulo Dybala | CAM | Juventus | Argentina

    CHỈ SỐ CHUNG = 89

    Tốc độ = 85
    Dứt điểm = 85
    Chuyền bóng = 84
     Dribbling  = 91
    Phòng ngự = 28
    Thể hình = 66

  • Edinson Cavani Uruguay Portugal World Cup

    22. Edinson Cavani | ST | Paris Saint-Germain | Uruguay

    CHỈ SỐ CHUNG = 89

    Tốc độ = 76
    Dứt điểm = 87
    Chuyền bóng = 72
    Rê bóng = 80
    Phòng ngự = 52
    Thể hình = 83

  • Mats Hummels Germany

    23. Mats Hummels | CB | Bayern Munich | Germany

    CHỈ SỐ CHUNG = 89

    Tốc độ = 58
    Dứt điểm = 58
    Chuyền bóng = 76
    Rê bóng = 73
    Phòng ngự = 90
    Thể hình = 76

  • David Silva Man City 2018-19

    24. David Silva | CAM | Manchester City | Spain

    CHỈ SỐ CHUNG = 89

    Tốc độ = 66
    Dứt điểm = 74
    Chuyền bóng = 87
    Rê bóng = 91
    Phòng ngự = 50
    Thể hình = 60

  • Ter Stegen Germany

    25. Marc-andre ter Stegen | GK | Barcelona | Germany

    CHỈ SỐ CHUNG = 89

    Bay người= 87
    Kiểm soát bóng bằng tay = 85
    Phát bóng= 88
    Phản xạ = 90
    Tốc độ = 38
    Chọn vị trí = 85

  • Isco Spain

    26. Isco | CAM | Real Madrid | Spain

    CHỈ SỐ CHUNG = 89

    Tốc độ = 72
    Dứt điểm = 81
    Chuyền bóng = 85
    Rê bóng = 86

    Phòng ngự = 61
    Thể hình = 62

  • Mohamed Salah Liverpool 2018-19

    27. Mohamed Salah | RW | Liverpool | Egypt

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Tốc độ = 92
    Dứt điểm = 84
    Chuyền bóng = 79
    Rê bóng= 89
    Phòng ngự = 45
    Thể hình = 72

  • Marcelo Real Madrid UEFA Super Cup 2018

    28. Marcelo | LB | Real Madrid | Brazil

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Tốc độ = 82
    Dứt điểm = 71
    Chuyền bóng = 83
    Rê bóng = 90
    Phòng ngự = 81
    Thể hình = 82

  • Hugo Lloris France

    29. Hugo Lloris | GK | Tottenham | France

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Bay người = 88
    Kiểm soát bóng bằng tay= 84
    Phát bóng = 68
    Phản xạ = 92
    Tốc độ = 65
    Chọn vị trí = 83

  • Philippe Coutinho Barcelona

    30. Philippe Coutinho | LW | Barcelona | Brazil

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Tốc độ = 81
    Dứt điểm = 81
    Chuyền bóng = 86
    Rê bóng = 91
    Phòng ngự = 45
    Thể hình = 64

  • Gareth Bale Wales

    31. Gareth Bale | RW | Real Madrid | Wales

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Tốc độ = 95
    Dứt điểm = 88
    Chuyền bóng  = 74
    Rê bóng = 85
    Phòng ngự = 58
    Thể hình = 76

  • Sergio Busquets Barcelona 24022018

    32. Sergio Busquets | CDM | Barcelona | Spain

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Tốc độ = 43
    Dứt điểm = 62
    Chuyền bóng = 79
    Rê bóng= 78
    Phòng ngự = 85
    Thể hình = 80

  • Paul Pogba Manchester United 2018

    33. Paul Pogba | CM | Manchester United | France

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Tốc độ = 75
    Dứt điểm = 79
    Chuyền bóng = 86
    Rê bóng = 85
    Phòng ngự = 69
    Thể hình = 87

  • Christian Eriksen Tottenham 2018-19

    34. Christian Eriksen | CAM | Tottenham | Denmark

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Tốc độ = 74
    Dứt điểm = 82
    Chuyền bóng = 89
    Rê bóng = 86
    Phòng ngự = 53
    Thể hình = 64

  • Buffon Bayern PSG ICC 2018 21072018

    35. Gianluigi Buffon | GK | PSG | Italy

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Bay người = 88
    Kiểm soát bóng bằng tay= 87
    Phát bóng= 74
    Phản xạ = 83
    Tốc độ = 49
    Chọn vị trí = 90

  • James Rodriguez Colombia World Cup

    36. James Rodriguez | CAM | Bayern Munich | Colombia

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Tốc độ = 72
    Dứt điểm = 86
    Chuyền bóng = 88
    Rê bóng = 86
    Phòng ngự = 50
    Thể hình = 67

  • Casemiro Brazil

    37. Casemiro | CDM | Real Madrid | Brazil

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Tốc độ = 62
    Dứt điểm = 69
    Chuyền bóng = 75
    Rê bóng = 72
    Phòng ngự = 87
    Thể hình = 88

  • Gonzalo Higuain AC Milan 2018-19

    38. Gonzalo Higuain | ST | AC Milan | Argentina

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Tốc độ = 73
    Dứt điểm = 87
    Chuyền bóng = 70
    Rê bóng = 83
    Phòng ngự = 31
    Thể hình = 74

  • Handanovic Inter Italian Cup

    39. Samir Handanovic | GK | Inter | Slovenia

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Bay người = 87
    Kiểm soát bóng bằng tay= 86
    Phát bóng = 69
    Phản xạ= 89
    Tốc độ = 51
    Chọn vị trí = 89

  • Lorenzo Insigne Napoli 2018-19

    40. Lorenzo Insigne | LW | Napoli | Italy

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Tốc độ = 90
    Dứt điểm = 76
    Chuyền bóng = 84
    Rê bóng = 81
    Phòng ngự = 36
    Thể hình = 50

  • Thiago Silva

    41. Thiago Silva | CB | Paris Saint-Germain | Brazil

    CHỈ SỐ CHUNG = 88

    Tốc độ = 71
    Dứt điểm = 54
    Chuyền bóng = 73
    Rê bóng = 70
    Phòng thủ = 88
    Thể hình = 79

  • EAG PSG Kylian Mbappe Ligue 1 18082018

    42. Kylian Mbappe | RW | Paris Saint-Germain | France

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 96
    Dứt điểm = 81
    Chuyền bóng = 79
    Rê bóng = 89
    Phòng thủ = 39
    Thể hình = 72

  • Gerard Pique Barcelona 2018-19

    43. Gerard Pique | CB | FC Barcelona | Spain

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 55
    Dứt điểm = 61
    Chuyền bóng = 69
    Rê bóng = 66
    Phòng thủ = 87
    Thể hình = 76

  • Ivan Rakitic Philippe Coutinho Barcelona

    44. Ivan Rakitic | CM | FC Barcelona | Croatia

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 62
    Dứt điểm = 84
    Chuyền bóng = 87
    Rê bóng = 82
    Phòng thủ = 72
    Thể hình = 69

  • Romelu Lukaku Burnley Man Utd 09022018

    45. Romelu Lukaku | ST | Manchester United | Belgium

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 84
    Dứt điểm = 84
    Chuyền bóng = 76
    Rê bóng = 75
    Phòng thủ = 35
    Thể hình = 87

  • Marek Hamsik Napoli

    46. Marek Hamsík | CM | Napoli | Slovakia

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 70
    Dứt điểm = 80
    Chuyền bóng  = 84
    Rê bóng = 84
    Phòng thủ = 72
    Thể hình = 69

  • Samuel Umtiti

    47. Samuel Umtiti | CB | FC Barcelona | France

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 72
    Dứt điểm = 64
    Chuyền bóng = 71
    Rê bóng = 72
    Phòng thủ = 88
    Thể hình = 82

  • Jan Vertonghen Tottenham 2018-19

    48. Jan Vertonghen | CB | Tottenham Hotspur | Belgium

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 63
    Dứt điểm = 63
    Chuyền bóng = 73
    Rê bóng = 72
    Phòng thủ = 88
    Thể hình = 79

  • Jordi Alba Spain

    49. Jordi Alba | LB | FC Barcelona | Spain

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 93
    Dứt điểm = 69
    Chuyền bóng = 79
    Rê bóng = 83
    Phòng thủ = 79
    Physical = 72

  • Andres Iniesta Vissel Kobe 2018

    50. Andres Iniesta | CM | Vissel Kobe | Spain

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 69
    Dứt điểm = 70
    Chuyền bóng = 87
    Rê bóng = 90
    Phòng thủ = 61
    Thể hình = 57

  • Pierre-Emerick Aubameyang Arsenal 2018-19

    51. Pierre-Emerick Aubameyang | ST | Arsenal | Gabon

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 94
    Dứt điểm = 84
    Chuyền bóng = 75
    Rê bóng = 80
    Phòng thủ = 37
    Thể hình = 70

  • Keylor Navas

    52. Keylor Navas | GK | Real Madrid | Costa Rica

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Bay người = 90
    Kiểm soát bóng bằng tay= 81
    Phát bóng= 75
    Phản xạ = 90
    Tốc độ = 54
    Chọn vị trí = 82

  • Mauro Icardi Inter 2017-18

    53. Mauro Icardi | ST | Inter | Argentina

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 78
    Dứt điểm = 85
    Chuyền bóng = 61
    Rê bóng = 79
    Phòng thủ = 36
    Thể hình = 72

  • Dries Mertens, Belgium

    54. Dries Mertens | CF | Napoli | Belgium

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 89
    Dứt điểm = 83
    Chuyền bóng = 80
    Rê bóng = 90
    Phòng thủ = 34
    Thể hình = 55

  • Kalidou Koulibaly Napoli

    55. Kalidou Koulibaly | CB | Napoli | Senegal

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 72
    Dứt điểm = 26
    Chuyền bóng = 46
    Rê bóng = 60
    Phòng thủ = 88
    Thể hình = 86

  • Alexis Sanchez Manchester United 2018-19

    56. Alexis Sánchez | LW | Manchester United | Chile

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 82
    Dứt điểm = 83
    Chuyền bóng = 79
    Rê bóng = 89
    Phòng thủ = 45
    Thể hình = 77

  • Ciro Immobile Lazio 2018-19

    57. Ciro Immobile | ST | Lazio | Italy

    CHỈ SỐ CHUNG = 87

    Tốc độ = 82
    Dứt điểm = 87
    Chuyền bóng = 63
    Rê bóng = 82
    Phòng thủ = 39
    Thể hình = 76

  • Raphael Varane France 2018

    58. Raphael Varane | CB | Real Madrid | France

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 84
    Dứt điểm = 45
    Chuyền bóng = 61
    Rê bóng = 65
    Phòng thủ = 86
    Thể hình = 80

  • Ivan Perisic Inter Torino

    59. Ivan Perisic | LM | Inter | Croatia

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 86
    Dứt điểm = 80
    Chuyền bóng = 80
    Rê bóng = 83
    Phòng thủ = 62
    Thể hình = 78

  • Sadio Mane Liverpool 2018-19

    60. Sadio Mane | LW | Liverpool | Senegal

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 94
    Dứt điểm = 80
    Chuyền bóng = 76
    Rê bóng = 87
    Phòng thủ = 42
    Thể hình = 73

  • Mesut Ozil Arsenal 2018-19

    61. Mesut Ozil | CAM | Arsenal | Germany

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 70
    Dứt điểm = 73
    Chuyền bóng = 86
    Rê bóng = 84
    Phòng thủ = 24
    Thể hình = 58

  • Thiago Alcantara Bayern Munich

    62. Thiago | CM | Bayern Munich | Spain

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 73
    Dứt điểm = 74
    Chuyền bóng = 84
    Rê bóng = 89
    Phòng thủ = 67
    Thể hình = 63

  • Nicolas Otamendi Argentina

    63. Nicolas Otamendi | CB | Manchester City | Argentina

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 60
    Dứt điểm = 57
    Chuyền bóng = 63
    Rê bóng = 61
    Phòng thủ = 86
    Thể hình = 80

  • Modou Diagne Marco Verratti

    64. Marco Verratti | CM | PSG | Italy

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 65
    Dứt điểm = 60
    Chuyền bóng = 84
    Rê bóng = 89
    Phòng thủ = 79
    Thể hình = 66

  • Roberto Firmino Liverpool 2018-19

    65. Roberto Firmino | CF | Liverpool | Brazil

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 77
    Dứt điểm = 83
    Chuyền bóng = 80
    Rê bóng = 86
    Phòng thủ = 61
    Thể hình = 78

  • Ederson Manchester City

    66. Ederson | GK | Manchester City | Brazil

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Bảy người = 85
    Kiểm soát bóng bằng tay = 80
    Phát bóng = 90
    Chọn vị trí = 87
    Phản xạ = 64
    Tốc độ = 82

  • Thomas Muller Bayern Munich 2018-19

    67. Thomas Muller | CF | Bayern Munich | Germany

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 74
    Dứt điểm = 83
    Chuyền bóng = 80
    Rê bóng = 78
    Phòng thủ = 50
    Thể hình = 71

  • Boateng Germany France

    68. Jerome Boateng | CB | Bayern Munich | Germany

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 73
    Dứt điểm = 50
    Chuyền bóng = 72
    Rê bóng = 66
    Phòng thủ = 85
    Thể hình = 83

  • Bonucci Chievo Juventus

    69. Leonardo Bonucci | CB | Juventus | Italy

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 61
    Dứt điểm = 58
    Chuyền bóng = 69
    Rê bóng = 71
    Phòng thủ = 87
    Thể hình = 80

  • Leroy Sane Manchester City 2018-19

    70. Leroy Sane | LW | Manchester City | Germany

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 95
    Dứt điểm = 81
    Chuyền bóng = 78
    Rê bóng = 86
    Phòng thủ = 38
    Thể hình = 70

  • Blaise Matuidi Miralen Pjanic Juventus Serie A

    71. Miralem Pjanic | CM | Juventus | Bosnia & Herzegovina

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 66
    Dứt điểm = 70
    Chuyền bóng = 86
    Rê bóng = 86
    Phòng thủ = 73
    Thể hình = 69

  • Fernandinho Romelu Lukaku Brazil Belgium 2018

    72. Fernandinho | CDM | Manchester City | Brazil

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 67
    Dứt điểm = 74
    Chuyền bóng = 78
    Rê bóng = 79
    Phòng thủ = 83
    Thể hình = 79

  • Naldo Schalke 04 12052018

    73. Naldo | CB | Schalke | Brazil

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 63
    Dứt điểm = 69
    Chuyền bóng = 64
    Rê bóng = 62
    Phòng thủ = 87
    Thể hình = 74

  • Cesar Azpilicueta Chelsea

    74. Cesar Azpilicueta | CB | Chelsea | Spain

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 76
    Dứt điểm = 55
    Chuyền bóng = 78
    Rê bóng = 74
    Phòng thủ = 87
    Thể hình = 77

  • Douglas Costa  Juventus

    75. Douglas Costa | LM | Juventus | Brazil

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 95
    Dứt điểm = 75
    Chuyền bóng = 81
    Rê bóng = 91
    Phòng thủ = 43
    Thể hình = 65

  • Nemanja Matic Manchester United 2018-19

    76. Nemanja Matic | CDM | Manchester United | Serbia

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 56
    Dứt điểm = 71
    Chuyền bóng = 79
    Rê bóng = 76
    Phòng thủ = 83
    Thể hình = 83

  • Dani Parejo Valencia

    77. Dani Parejo | CM | Valencia | Spain

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 47
    Dứt điểm = 80
    Chuyền bóng = 88
    Rê bóng = 79
    Phòng thủ = 71
    Thể hình = 71

  • Medhi Benatia Morocco 2018

    78. Medhi Benatia | CB | Juventus | Morocco

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 70
    Dứt điểm = 45
    Chuyền bóng = 54
    Rê bóng = 65
    Phòng thủ = 87
    Thể hình = 85

  • Alex Sandro Juventus 2018-19

    79. Alex Sandro | LB | Juventus | Brazil

    CHỈ SỐ CHUNG = 86

    Tốc độ = 85
    Dứt điểm = 65
    Chuyền bóng = 77
    Rê bóng = 81
    Phòng thủ = 82
    Thể hình = 83

  • Radja Nainggolan Belgium

    80. Radja Nainggolan | CM | Inter | Belgium

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 75
    Dứt điểm = 79
    Chuyền bóng = 78
    Rê bóng = 82
    Phòng thủ = 83
    Thể hình = 83

  • Diego Costa Atletico Madrid 2018-19

    81. Diego Costa | ST | Atletico Madrid | Spain

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 75
    Dứt điểm = 83
    Chuyền bóng = 64
    Rê bóng = 76
    Phòng thủ = 49
    Thể hình = 87

  • Virgil van Dijk Liverpool 2018-19

    82. Virgil van Dijk | CB | Liverpool | Netherlands

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 71
    Dứt điểm = 60
    Chuyền bóng = 67
    Rê bóng = 70
    Phòng thủ = 85
    Thể hình = 84

  • Arturo Vidal Chile 2017

    83. Arturo Vidal | CDM | Barcelona | Chile

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 57
    Dứt điểm = 80
    Chuyền bóng = 79
    Rê bóng = 78
    Phòng thủ = 84
    Thể hình = 83

  • Fabinho Liverpool

    84. Fabinho | CDM | Liverpool | Brazil

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 71
    Dứt điểm = 69
    Chuyền bóng = 78
    Rê bóng = 77
    Phòng thủ = 84
    Thể hình = 84

  • David Alaba Bayern Munich

    85. David Alaba | LB | Bayern Munich | Austria

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 82
    Dứt điểm = 73
    Chuyền bóng = 80
    Rê bóng = 80
    Phòng thủ = 81
    Thể hình = 75

  • Alisson Becker Liverpool 2018-19

    86. Alisson | GK | Liverpool | Brazil

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Bay người = 82
    Kiểm soát bóng bằng tay= 81
    Phát bóng = 85
    Phản xạ = 62
    Tốc độ = 54
    Chọn vị trí = 83

  • Arjen Robben Bayern Munich

    87. Arjen Robben | RM | Bayern Munich | Netherlands

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 79
    Dứt điểm = 85
    Chuyền bóng = 81
    Rê bóng = 88
    Phòng thủ = 32
    Thể hình = 62

  • Vincent Kompany Belgium 2018

    88. Vincent Kompany | CB | Manchester City | Belgium

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 56
    Dứt điểm = 54
    Chuyền bóng = 65
    Rê bóng = 66
    Phòng thủ = 85
    Thể hình = 81

  • Filipe-Luis-Brazil

    89. Filipe Luis | LB | Atletico Madrid | Brazil

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 75
    Dứt điểm = 62
    Chuyền bóng = 78
    Rê bóng = 79
    Phòng thủ = 81
    Thể hình = 79

  • Marco Reus Germany 2018

    90. Marcos Reus | LM | Borussia Dortmund | Germany

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 85
    Dứt điểm = 86
    Chuyền bóng = 82
    Rê bóng = 86
    Phòng thủ = 44
    Thể hình = 64

  • Koke Spain

    91. Koke | LM | Atletico Madrid | Spain

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 69
    Dứt điểm = 75
    Chuyền bóng = 88
    Rê bóng = 82
    Phòng thủ = 69
    Thể hình = 78

  • Edin Dzeko Roma 2018-19

    92. Edin Dzeko | ST | Roma | Bosnia-Herzegovina

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 66
    Dứt điểm = 85
    Chuyền bóng = 71
    Rê bóng = 75
    Phòng thủ = 46
    Thể hình = 73

  • Kimmich Germany

    93. Joshua Kimmich | RB | Bayern Munich | Germany

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 73
    Dứt điểm = 68
    Chuyền bóng = 83
    Rê bóng = 82
    Phòng thủ = 77
    Thể hình = 73

  • Sergej Milinkovic-Savic Lazio 2018-19

    94. Sergej Milinkovic-Savic | CM | Lazio | Serbia

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 69
    Dứt điểm = 79
    Chuyền bóng = 80
    Rê bóng = 82
    Phòng thủ = 77
    Thể hình = 84

  • Asensio Spain

    95. Marco Asensio | LW | Real Madrid | Spain

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 81
    Dứt điểm = 84
    Chuyền bóng = 83
    Rê bóng = 85
    Phòng thủ = 43
    Thể hình = 60

  • Matuidi Juventus Parma Serie A

    96. Blaise Matuidi | CDM | Juventus | France

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 78
    Dứt điểm = 68
    Chuyền bóng = 77
    Rê bóng = 79
    Phòng thủ = 83
    Thể hình = 83

  • Raheem Sterling Manchester City 2018-19

    97. Raheem Sterling | RW | Manchester City | England

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 93
    Dứt điểm = 73
    Chuyền bóng = 76
    Rê bóng = 87
    Phòng thủ = 47
    Thể hình = 56

  • Zlatan Ibrahimovic MLS LA Galaxy 04282018

    98. Zlatan Ibrahimovic | ST | LA Galaxy | Sweden

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 59
    Dứt điểm = 86
    Chuyền bóng = 77
    Rê bóng = 79
    Phòng thủ = 34
    Thể hình = 78

  • Riyad Mahrez Manchester City

    99. Riyad Mahrez | RW | Manchester City | Algeria

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 85
    Dứt điểm = 79
    Chuyền bóng = 81
    Rê bóng = 90
    Phòng thủ = 37
    Thể hình = 59

  • Kostas Manolas Roma

    100. Kostas Manolas | CB | Roma | Greece

    CHỈ SỐ CHUNG = 85

    Tốc độ = 83
    Dứt điểm = 18
    Chuyền bóng = 42
    Rê bóng = 62
    Phòng thủ = 86
    Thể hình = 82