
1. Divisjon Qualification
1. Divisjon Qualification Tổng quan
1. Divisjon Qualification, lịch thi đấu & tỉ số
Thứ Bảy, 1 tháng 11
Thứ Bảy, 8 tháng 11
Thứ Bảy, 22 tháng 11
Thứ Sáu, 28 tháng 11
Bảng xếp hạng
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 3 |
| ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 |
| ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 |
| ||
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 |
| ||
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
|






