
YoussoufFofana
Youssouf Fofana thống kê
Tiểu sử cầu thủ

19Số áo
10/01/1999Ngày sinh
27Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 46 | 4 | 50 |
| Đội hình xuất phát | 38 | 1 | 39 |
| Số phút đã chơi | 3324 | 91 | 3415 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 3324 | - | 3415 |
| Kiến tạo | 8 | 0 | 8 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 7 | 0 | 7 |
| Sút không trúng đích | 25 | 0 | 25 |
| Dứt điểm bị cản phá | 17 | 1 | 18 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 20 | 3 | 23 |
| Tạt trúng đích | 6 | 0 | 6 |
| Tắc bóng | 35 | 3 | 38 |
| Phá bóng | 26 | 0 | 26 |
| Thẻ vàng | 7 | 0 | 7 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 43 | 3 | 46 |
| Bị phạm lỗi | 27 | 0 | 27 |


