
Wilkson
Wilkson thống kê
Tiểu sử cầu thủ

40Số áo
22/03/1992Ngày sinh
34Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2021/2022
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 26 | 26 |
| Đội hình xuất phát | 24 | 24 |
| Số phút đã chơi | 2113 | 2113 |
| Bàn thắng | 10 | 10 |
| Hiệu suất ghi bàn | 212 | 212 |
| Kiến tạo | 4 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 4 | 4 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 3 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 |


