
WilliotSwedberg
Williot Swedberg thống kê
Tiểu sử cầu thủ

19Số áo
01/02/2004Ngày sinh
22Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 39 | 39 |
| Đội hình xuất phát | 21 | 21 |
| Số phút đã chơi | 1850 | 1850 |
| Bàn thắng | 10 | 10 |
| Hiệu suất ghi bàn | 185 | 185 |
| Kiến tạo | 8 | 8 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 18 | 18 |
| Sút không trúng đích | 9 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 8 | 8 |
| Phạt góc | 2 | 2 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 3 | 3 |
| Tắc bóng | 14 | 14 |
| Phá bóng | 11 | 11 |
| Thẻ vàng | 6 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 31 | 31 |
| Bị phạm lỗi | 36 | 36 |
