
WahbiKhazri
Wahbi Khazri thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
08/02/1991Ngày sinh
35Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 30 | 30 |
| Đội hình xuất phát | 10 | 10 |
| Số phút đã chơi | 1119 | 1119 |
| Bàn thắng | 1 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1119 | 1119 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 7 | 7 |
| Sút không trúng đích | 14 | 14 |
| Dứt điểm bị cản phá | 14 | 14 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 1 | 1 |
| Việt vị | 7 | 7 |
| Phạt góc | 19 | 19 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 12 | 12 |
| Tắc bóng | 10 | 10 |
| Phá bóng | 4 | 4 |
| Thẻ vàng | 4 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 23 | 23 |
| Bị phạm lỗi | 27 | 27 |
