
WalidCheddira
Walid Cheddira thống kê
Tiểu sử cầu thủ

99Số áo
22/01/1998Ngày sinh
28Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Đội hình xuất phát | 10 | 1 | 11 |
| Số phút đã chơi | 921 | 223 | 1144 |
| Bàn thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 307 | 223 | 286 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 11 | 11 |
| Sút không trúng đích | 0 | 9 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 9 | 9 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 9 | 9 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 1 | 2 | 3 |
| Phá bóng | 0 | 10 | 10 |
| Thẻ vàng | 2 | 1 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 26 | 26 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 33 | 33 |


