
Vinicius
Vinicius thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
03/08/1993Ngày sinh
32Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 |
| Đội hình xuất phát | 9 | 9 |
| Số phút đã chơi | 767 | 767 |
| Bàn thắng | 5 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 154 | 154 |
| Kiến tạo | 2 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 1 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 |

